khổ mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình dạng tổng thể của khuôn mặt: Chỉ hình dáng chung, tỷ lệ dài ngắn, tròn vuông... của khuôn mặt một người, được xác định bởi đường viền xương hàm, xương gò má và trán.
- Kiểu khuôn mặt: Dùng để phân loại các dạng khuôn mặt cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có khổ mặt trái xoan rất thanh tú. (Hình dáng khuôn mặt cô ấy thuôn dài nhẹ nhàng ở phần cằm và trán.)
- Anh ấy sở hữu khổ mặt chữ điền, toát lên vẻ đáng tin cậy. (Khuôn mặt anh ấy có hình dáng gần như vuông vức.)
- Việc chọn kiểu tóc phù hợp phụ thuộc nhiều vào khổ mặt của bạn. (Hình dạng tổng thể của khuôn mặt ảnh hưởng đến kiểu tóc nên để.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khổ mặt" trong nhân tướng học: Trong một số quan niệm truyền thống, "khổ mặt" có thể được liên hệ đến tính cách hoặc vận mệnh.
- Người xưa thường xem khổ mặt để đoán phần nào tính tình.
- "khổ mặt" trong nghệ thuật và trang điểm: Thuật ngữ được dùng để chỉ đặc điểm cơ bản cần lưu ý khi vẽ chân dung hoặc trang điểm.
- Họa sĩ phải nắm bắt được khổ mặt của người mẫu trước tiên.
Biến thể và từ gần giống
- Khuôn mặt (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung toàn bộ mặt của một người, bao gồm cả các chi tiết như mắt, mũi, miệng. "Khổ mặt" thiên về chỉ hình dáng tổng quát hơn.
- Hình dạng khuôn mặt (cụm danh từ): Cách diễn đạt rõ nghĩa hơn, thường dùng trong văn phong mô tả chi tiết.
- Dạng mặt (danh từ): Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn.
Từ đồng nghĩa
- Khuôn mặt: Mặt, diện mạo.
- Hình dáng khuôn mặt: Dáng mặt.
Các cụm từ liên quan
- Hợp khổ mặt: Chỉ sự phù hợp, tôn lên vẻ đẹp của hình dáng khuôn mặt.
- Chiếc kính này rất hợp khổ mặt của anh.
- Khổ mặt dài / ngắn / tròn / vuông: Các cụm từ mô tả cụ thể hình dạng.
- Cô bé có khổ mặt tròn bầu bĩnh.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt thường là mô tả trực tiếp.)
- Cg. Khuôn mặt. Hình dạng dài, ngắn, tròn, vuông... của mặt: Khổ mặt trái xoan.